Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuitlacoche rojizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đập màu nâu
danh từ
The brown thrasher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuitlacoche rojizo
Dạng gốc
(base form)
cuitlacoche
s rojizos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy đập màu nâu
1
Máy đập màu nâu
1
Máy đập màu nâu