Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuidacoches
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌkwidaˈkot͡ʃes/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với franelero
danh từ
synonym of franelero
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
franelero
AI
1
Đồng nghĩa với franelero
1
Đồng nghĩa với franelero
1
Đồng nghĩa với franelero