Dịch

cuestionario

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwestjoˈnaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Bảng câu hỏidanh từquestionnaire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuestionarioDạng gốc (base form)
  2. cuestionariosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

distribuir un cuestionarioPhát bảng câu hỏi
enviar un cuestionarioGửi bảng hỏi
recoger un cuestionarioThu phiếu khảo sát
rellenar un cuestionarioĐiền bảng câu hỏi
diseñar un cuestionarioChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bảng câu hỏi đã được phân phát đúng cách.
  • .Các bảng câu hỏi đã được phát ngẫu nhiên.
  • .Đặt bảng câu hỏi này vào phong bì trả phí.

AI