cuestionario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwestjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
- Bảng câu hỏidanh từquestionnaire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuestionarioDạng gốc (base form)
- cuestionariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distribuir un cuestionario | Phát bảng câu hỏi | |
| enviar un cuestionario | Gửi bảng hỏi | |
| recoger un cuestionario | Thu phiếu khảo sát | |
| rellenar un cuestionario | Điền bảng câu hỏi | |
| diseñar un cuestionario | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- surveyTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bảng câu hỏi đã được phân phát đúng cách.
- .Các bảng câu hỏi đã được phát ngẫu nhiên.
- .Đặt bảng câu hỏi này vào phong bì trả phí.