Dịch

cuestionamiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwestjonaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc tác dụng của việc đặt câu hỏidanh từaction or effect of questioning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuestionamientoDạng gốc (base form)
  2. cuestionamientosSố nhiều (plural)

AI