Dịch

cuesta de enero

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khó khăn kinh tế trong tháng 1 do giá cả tăng và chi tiêu vào dịp Giáng sinhdanh từeconomic hardship in January resulting from price increases and Christmas spending

Ví dụ

  • 2021 -19.

AI