cuesta abajo
B1giống cái (feminine)trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˌkwesta aˈbaxo/
Nghĩa chính
- Xuống dốctrạng từdownhill
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer cuesta abajo | Rơi xuống dốc | |
| ir cuesta abajo | Đi xuống dốc, sa sút | |
| rodar cuesta abajo | Lăn xuống dốc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cuestakết hợpđường xuống dốc