Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerpo electoral
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkweɾpo eleɡtoˈɾal/
Nghĩa chính
1
Cơ quan bầu cử
danh từ
electoral body
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerpo electoral
Dạng gốc
(base form)
cuerpo
s electorales
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cơ quan bầu cử
1
Cơ quan bầu cử
1
Cơ quan bầu cử