Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuerno de caza
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkweɾno de ˈkasa/
Nghĩa chính
1
Sừng săn bắn
danh từ
hunting horn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuerno de caza
Dạng gốc
(base form)
cuerno
s de caza
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hunting horn
Chiếc kèn, có dạng cong đơn giản (đặc biệt là trong huy hiệu) hoặc có từ một (ví dụ: một số chiếc sừng La Mã) đến ba hình xoắn ốc (trong nhiều chiếc kèn âm nhạc hiện đại), trên đó các tín hiệu được thổi trong khi đi săn
AI
1
Sừng săn bắn
1
Sừng săn bắn
1
Sừng săn bắn