Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cuerda floja
Nghĩa chính
1
Dây chùng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
en la cuerda floja
trạng từ
trạng từ
Trên một sợi dây; đi trên vỏ trứng
AI
1
Dây chùng
1
Dây chùng
1
Dây chùng