Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuentapasos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkwentaˈpasos/
Nghĩa chính
1
Máy đếm bước, máy đếm bước (thiết bị đo số bước đã đi)
danh từ
pedometer, step counter (device that measures the number of steps taken)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
odómetro
podómetro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pedometer
Cái đo bước
AI
1
Máy đếm bước
1
Máy đếm bước
1
Máy đếm bước