Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuenta de resultados
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Báo cáo thu nhập
danh từ
income statement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuenta de resultados
Dạng gốc
(base form)
cuenta
s de resultados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
income statement
Báo cáo kết quả (của hoạt động kinh doanh)
AI
1
Báo cáo thu nhập
1
Báo cáo thu nhập
1
Báo cáo thu nhập