cuenta corriente
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkwenta koˈrjente/
Nghĩa chính
- Tài khoản vãng lai (Anh), tài khoản séc (Mỹ)danh từcurrent account (UK), checking account (US)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuenta corrienteDạng gốc (base form)
- cuentas corrientesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contrato de cuenta corrientedanh từ | danh từ | Hợp đồng tài khoản vãng lai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh