Dịch

cucayo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈkajo/

Nghĩa chính

  1. Cơm cháydanh từscorched rice (crust of rice from a cooking pot)
  2. Bữa trưa đóng góidanh từpacked lunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucayoDạng gốc (base form)
  2. cucayosSố nhiều (plural)

AI