cucayo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈkajo/
Nghĩa chính
- Cơm cháydanh từscorched rice (crust of rice from a cooking pot)
- Bữa trưa đóng góidanh từpacked lunch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cucayoDạng gốc (base form)
- cucayosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung