Dịch

cucal

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọng nóidanh từcoucal
  2. Quả óc chó thông thườngdanh từcommon walnut

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cucalDạng gốc (base form)
  2. cucalesSố nhiều (plural)

AI