Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cucal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giọng nói
danh từ
coucal
2
Quả óc chó thông thường
danh từ
common walnut
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cucal
Dạng gốc
(base form)
cucal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coucal
Bìm bịp
common walnut
Đồng nghĩa với English walnut
AI
1
Giọng nói
2
Quả óc chó thông thường
1
Giọng nói
2
Quả óc chó thông thường
1
Giọng nói
2
Quả óc chó thông thường