cuboides
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈboides/
Nghĩa chính
- Xương hộpdanh từcuboid bone
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hueso cuboidesdanh từ | danh từ | Xương hộp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hueso cuboidesdanh từ | danh từ | Xương hộp |