Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuboide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈboide/
Nghĩa chính
1
Hình khối
danh từ
cuboid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuboide
Dạng gốc
(base form)
cuboide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuboid
Tựa hình khối
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ortoedro
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuboide
cuboide
o
Hình khối
tính từ
cuboide
onavicular
Hình khối
tính từ
AI
1
Hình khối
1
Hình khối
1
Hình khối