Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuboctaedro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkuboɡtaˈedɾo/
Nghĩa chính
1
Khối lập phương
danh từ
cuboctahedron
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuboctaedro
Dạng gốc
(base form)
cuboctaedro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuboctahedron
Khối Archimedean có mười bốn mặt (tám hình tam giác và sáu hình vuông) và vừa là đẳng giác vừa là đồng vị
AI
1
Khối lập phương
1
Khối lập phương
1
Khối lập phương