Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubo de Rubik
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkubo de ˈrubik/
Nghĩa chính
1
Lập phương Rubik, khối Rubik
danh từ
Rubik's cube
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubo de Rubik
Dạng gốc
(base form)
cubo
s de Rubik
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Rubik's cube
Lập phương Rubik, khối Rubik, Rubik
AI
1
Lập phương Rubik
1
Lập phương Rubik
1
Lập phương Rubik