Dịch

cubo de Rubik

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkubo de ˈrubik/

Nghĩa chính

  1. Lập phương Rubik, khối Rubikdanh từRubik's cube

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubo de RubikDạng gốc (base form)
  2. cubos de RubikSố nhiều (plural)

AI