Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubicaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dung tích khối
danh từ
cubic capacity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubicaje
Dạng gốc
(base form)
cubicaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cubic capacity
Một tập; đặc biệt là thể tích của đầu xi lanh khi piston ở điểm chết dưới
AI
1
Dung tích khối
1
Dung tích khối
1
Dung tích khối