Dịch

cubicaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dung tích khốidanh từcubic capacity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubicajeDạng gốc (base form)
  2. cubicajesSố nhiều (plural)

AI