Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuatro mil
số từ
(numeral)
/ˌkwatɾo ˈmil/
Nghĩa chính
1
Bốn nghìn
số từ
four thousand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
four thousand
Số hồng y từ ba nghìn chín trăm chín mươi chín đến bốn nghìn lẻ một
AI
1
Bốn nghìn
1
Bốn nghìn
1
Bốn nghìn