Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuartil
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwaɾˈtil/
Nghĩa chính
1
Tứ phân vị
danh từ
quartile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuartil
Dạng gốc
(base form)
cuartil
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quartile
Các điểm trong ba điểm chia phân bố có thứ tự thành bốn phần, mỗi phần chứa một phần tư dân số
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuartil
cuartil
la
A5 (khổ giấy)
danh từ
C2
cuartil
lo
Cuartillo, một phần tư celemin (đơn vị đo khô truyền thống tương đương khoảng 1,2 L)
danh từ
AI
1
Tứ phân vị
1
Tứ phân vị
1
Tứ phân vị