cuarteta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaɾˈteta/
Nghĩa chính
- Một đoạn văn bốn dòng có vần điệu phụ âmdanh từa four-line strophe with consonant rhyming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuartetaDạng gốc (base form)
- cuartetasSố nhiều (plural)