Dịch

cuarteta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwaɾˈteta/

Nghĩa chính

  1. Một đoạn văn bốn dòng có vần điệu phụ âmdanh từa four-line strophe with consonant rhyming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuartetaDạng gốc (base form)
  2. cuartetasSố nhiều (plural)

AI