Dịch

cuarentavo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kwaɾenˈtabo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thứ bốn mươitính từfortieth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuarentavoDạng gốc (base form)
  2. cuarentavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuarentavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuarentavaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thứ bốn mươi
  1. fortieth

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI