cuarentavo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kwaɾenˈtabo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thứ bốn mươitính từfortieth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuarentavoDạng gốc (base form)
- cuarentavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuarentavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cuarentavaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thứ bốn mươi
- fortieth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh