cuarentañero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bốn mươi cái gì đó, bốn mươi (tuổi)tính từforty-something, fortyish (years old)
- Thứ bốn mươidanh từfortysomething
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuarentañeroDạng gốc (base form)
- cuarentañerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuarentañerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cuarentañeraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa