Dịch

cuarentón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾenˈton/

Nghĩa chính

  1. Thứ bốn mươidanh từfortysomething

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuarentónDạng gốc (base form)
  2. cuarentonesSố nhiều (plural)
  3. cuarentonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cuarentonaGiống cái (feminine)

AI