cuarentón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaɾenˈton/
Nghĩa chính
- Thứ bốn mươidanh từfortysomething
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuarentónDạng gốc (base form)
- cuarentonesSố nhiều (plural)
- cuarentonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cuarentonaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa