Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cualitativamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kwalitaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt chất lượng
trạng từ
qualitatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
qualitatively
Một cách định tính
AI
1
Về mặt chất lượng
1
Về mặt chất lượng
1
Về mặt chất lượng