cuadroide
tính từ (adjective)
/kwaˈdɾoide/
Nghĩa chính
- Hình vuôngtính từsquaroid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadroideDạng gốc (base form)
- cuadroidesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- 1954, : . Inter-American ...: Volume 3, 9 - Volume 4, 14,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung