Dịch

cuadro vivo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkwadɾo ˈbibo/

Nghĩa chính

  1. Sự sắp xếp các nhân vật hoặc diễn viên như thể trong một bức tranh; một hoạt cảnhdanh từan arrangement of figures or actors as if in a painting; a tableau

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadro vivoDạng gốc (base form)
  2. cuadros vivosSố nhiều (plural)

AI