cuadro vivo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkwadɾo ˈbibo/
Nghĩa chính
- Sự sắp xếp các nhân vật hoặc diễn viên như thể trong một bức tranh; một hoạt cảnhdanh từan arrangement of figures or actors as if in a painting; a tableau
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadro vivoDạng gốc (base form)
- cuadros vivosSố nhiều (plural)