Dịch

cuadrisílabo

tính từ (adjective)
/ˌkwadɾiˈsilabo/

Nghĩa chính

  1. Bốn âm tiếttính từquadrisyllabic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadrisílaboDạng gốc (base form)
  2. cuadrisílabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuadrisílabosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuadrisílabaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI