Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuado
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈkwado/
Nghĩa chính
1
Của bộ lạc Quadi
tính từ
of the Quadi tribe
2
Thành viên của bộ tộc Quadi
danh từ
member of the Quadi tribe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuado
Dạng gốc
(base form)
cuad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cuado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cuad
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của bộ lạc Quadi
2
Thành viên của bộ tộc Quadi
1
Của bộ lạc Quadi
2
Thành viên của bộ tộc Quadi
1
Của bộ lạc Quadi
2
Thành viên của bộ tộc Quadi