Dịch

cuado

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkwado/

Nghĩa chính

  1. Của bộ lạc Quaditính từof the Quadi tribe
  2. Thành viên của bộ tộc Quadidanh từmember of the Quadi tribe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadoDạng gốc (base form)
  2. cuadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuadaGiống cái (feminine)

AI