Dịch

cuaba de ingenio

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkwaba de inˈxenjo/

Nghĩa chính

  1. Gỗ lim trắng (Hypelate trifoliata)danh từwhite ironwood (Hypelate trifoliata)
  2. Croton lucidumchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuaba de ingenioDạng gốc (base form)
  2. cuabas de ingenioSố nhiều (plural)

AI