cuórum
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwoɾum/
Nghĩa chính
- Túc số (số phiếu tối thiểu)danh từquorum (minimum number of votes)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuórumDạng gốc (base form)
- cuórumsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh