Dịch

cuórum

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwoɾum/

Nghĩa chính

  1. Túc số (số phiếu tối thiểu)danh từquorum (minimum number of votes)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuórumDạng gốc (base form)
  2. cuórumsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI