Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuásar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkwasaɾ/
Nghĩa chính
1
Chuẩn tinh
danh từ
quasar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuásar
Dạng gốc
(base form)
cuásar
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quasar
Chuẩn tinh
AI
1
Chuẩn tinh
1
Chuẩn tinh
1
Chuẩn tinh