Dịch

cuártico

tính từ (adjective)
/ˈkwaɾtiko/

Nghĩa chính

  1. Tứ phântính từquartic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuárticoDạng gốc (base form)
  2. cuárticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cuárticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cuárticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI