Dịch

cu

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈku/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tên chữ cái q, chữ qdanh từName of the letter q

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuDạng gốc (base form)
  2. cusSố nhiều (plural)
  3. cúesSố nhiều (plural)

AI