Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cu
A1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈku/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tên chữ cái q, chữ q
danh từ
Name of the letter q
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cu
Dạng gốc
(base form)
cu
s
Số nhiều
(plural)
c
úes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên chữ cái q
1
Tên chữ cái q
1
Tên chữ cái q