Dịch

ctra

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của carreteradanh từabbreviation of carretera

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ctraDạng gốc (base form)
  2. ctrasSố nhiều (plural)

AI