Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ctra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của carretera
danh từ
abbreviation of carretera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ctra
Dạng gốc
(base form)
ctra
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của carretera
1
Viết tắt của carretera
1
Viết tắt của carretera