Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của cuenta
danh từ
abbreviation of cuenta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cta
Dạng gốc
(base form)
cta
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của cuenta
1
Viết tắt của cuenta
1
Viết tắt của cuenta