Dịch

cta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của cuentadanh từabbreviation of cuenta

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ctaDạng gốc (base form)
  2. ctasSố nhiều (plural)

AI