Dịch

cruzeiro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cruzeiro (tiền Brazil lỗi thời)danh từcruzeiro (obsolete Brazilian currency)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cruzeiroDạng gốc (base form)
  2. cruzeirosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI