crucifijo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kɾuθiˈfixo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây thánh giádanh từcrucifix
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crucifijoDạng gốc (base form)
- crucifijosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)