Dịch

crucificado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kɾuθifiˈkado/

Nghĩa chính

  1. Bị đóng đinh trên thập giátính từcrucified
  2. Quá khứ phân từ của crucificarđộng từpast participle of crucificar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crucificadoDạng gốc (base form)
  2. crucificadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crucificadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crucificadaGiống cái (feminine)

AI