crucificado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kɾuθifiˈkado/
Nghĩa chính
- Bị đóng đinh trên thập giátính từcrucified
- Quá khứ phân từ của crucificarđộng từpast participle of crucificar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crucificadoDạng gốc (base form)
- crucificadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- crucificadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- crucificadaGiống cái (feminine)