crucería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xương sườn; đường gândanh từribs; ribbing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cruceríaDạng gốc (base form)
- cruceríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bóveda de crucería | Vòm múi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh