Dịch

crucífera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾuˈθifeɾa/

Nghĩa chính

  1. Cây thập tựdanh từcrucifer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crucíferaDạng gốc (base form)
  2. crucíferasSố nhiều (plural)

AI