Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crucífera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾuˈθifeɾa/
Nghĩa chính
1
Cây thập tự
danh từ
crucifer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
crucífera
Dạng gốc
(base form)
crucífera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crucifer
Người vác thánh giá trong đám rước tôn giáo, người vác thánh giá
AI
1
Cây thập tự
1
Cây thập tự
1
Cây thập tự