Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cronometrista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy chấm công
danh từ
timekeeper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cronometrista
Dạng gốc
(base form)
cronometrista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
timekeeper
Thiết bị hiển thị thời gian; một chiếc đồng hồ
AI
1
Máy chấm công
1
Máy chấm công
1
Máy chấm công