Dịch

cronificar

động từ (verb)
/kɾonifiˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làm cho mãn tính hoặc vĩnh viễnđộng từto make chronic or permanent
  2. Trở thành mãn tínhđộng từto become chronic

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cronificarDanh động từ cronificandoPhân từ cronificado
Presente
yocronifico
túcronificas
él/ella/Ud.cronifica
nosotroscronificamos
vosotroscronificáis
ellos/Uds.cronifican

Họ từ (word family)

cùng gốc cronificar

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ghi lại biên niên sử
  1. to chronicle

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI