cronificar
động từ (verb)
/kɾonifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm cho mãn tính hoặc vĩnh viễnđộng từto make chronic or permanent
- Trở thành mãn tínhđộng từto become chronic
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cronificarDanh động từ cronificandoPhân từ cronificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cronifico |
| tú | cronificas |
| él/ella/Ud. | cronifica |
| nosotros | cronificamos |
| vosotros | cronificáis |
| ellos/Uds. | cronifican |
Họ từ (word family)
cùng gốc cronificar1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ghi lại biên niên sử
- to chronicle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .