Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromosomal
tính từ
(adjective)
/kɾomosoˈmal/
Nghĩa chính
1
Nhiễm sắc thể
tính từ
chromosomal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromosomal
Dạng gốc
(base form)
cromosomal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromosomal
Xem chromosome
AI
1
Nhiễm sắc thể
1
Nhiễm sắc thể
1
Nhiễm sắc thể