Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromoproteína
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất nhiễm sắc
danh từ
chromoprotein
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromoproteína
Dạng gốc
(base form)
cromoproteína
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromoprotein
Protein sắc tố
AI
1
Chất nhiễm sắc
1
Chất nhiễm sắc
1
Chất nhiễm sắc