Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromoplasto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sắc lạp
danh từ
chromoplast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromoplasto
Dạng gốc
(base form)
cromoplasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromoplast
Lạp sắc
AI
1
Sắc lạp
1
Sắc lạp
1
Sắc lạp