Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromatina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾomaˈtina/
Nghĩa chính
1
Chất nhiễm sắc
danh từ
chromatin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromatina
Dạng gốc
(base form)
cromatina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromatin
Chất nhiễm sắc, crômatin
AI
1
Chất nhiễm sắc
1
Chất nhiễm sắc
1
Chất nhiễm sắc