Dịch

cromatina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾomaˈtina/

Nghĩa chính

  1. Chất nhiễm sắcdanh từchromatin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cromatinaDạng gốc (base form)
  2. cromatinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI