Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromatóforo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kɾomaˈtofoɾo/
Nghĩa chính
1
Tế bào sắc tố
danh từ
chromatophore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cromatóforo
Dạng gốc
(base form)
cromatóforo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromatophore
Tế bào sắc tố
AI
1
Tế bào sắc tố
1
Tế bào sắc tố
1
Tế bào sắc tố