Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cromáticamente
trạng từ
(adverb)
/kɾoˌmatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về màu sắc
trạng từ
chromatically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chromatically
Xem chromatic
AI
1
Về màu sắc
1
Về màu sắc
1
Về màu sắc